Hướng dẫn chơi Lab Training 3D
Trò chơi mô phỏng ca làm việc của kỹ thuật viên xét nghiệm. Mục tiêu là đưa ra quyết định đúng trong thời gian giới hạn và hạn chế lỗi chuyên môn.
1. Chọn màn
Tại màn hình chính, chọn nhịp chơi Vi sinh (Nhanh hoặc Thêm thời gian) rồi chọn một trong 17 màn. Màn 1–14 rút ca ngẫu nhiên như trước. Màn 15–17 luôn có đủ tình huống của từng chuyên khoa và đổi thứ tự khi chơi lại.
2. Tiếp nhận và kiểm tra bệnh phẩm
Đọc thông tin định danh, so khớp nhãn với yêu cầu xét nghiệm, kiểm tra loại ống và đặc điểm bệnh phẩm trước khi quyết định nhận hay từ chối. Không nên cho rằng mẫu nào cũng đạt hoặc mẫu nào cũng bị loại.
3. Đưa mẫu đến đúng khu xét nghiệm
Bấm nút lựa chọn ở bảng xử lý. Kỹ thuật viên chính tự di chuyển trong phòng xét nghiệm; khi đang đi, đồng hồ của ca tạm dừng và tiếp tục khi đến nơi. Chọn sai khu vẫn bị ghi lỗi.
4. Soi Vi sinh qua hình ảnh
Tại bàn kính hiển vi, người chơi sẽ xem ảnh tiêu bản mô phỏng Gram hoặc soi nấm. Hãy quan sát màu nhuộm, hình dạng, cách sắp xếp và chất lượng mẫu; chọn nhận định hình thái, sau đó chọn bước xử lý thích hợp. Chỉ sau khi đưa ra lựa chọn, trò chơi mới hiển thị giải thích chi tiết. Có thể bấm ảnh để phóng to. Mô tả hình thái không đồng nghĩa định danh tác nhân đến loài.
5. Đọc kết quả và xử lý nguy cấp
Quan sát bảng chỉ số, dấu cảnh báo và tình huống mô phỏng; một số ca yêu cầu thông báo bác sĩ trước khi duyệt kết quả. Hãy làm theo quy trình của tình huống trong trò chơi.
Khoảng tham chiếu trên phiếu là khoảng mô phỏng, kể cả HGB/RBC; không phải khoảng chung cho mọi giới, tuổi hoặc phương pháp. Sau lựa chọn đúng/sai, một dòng giải thích ngắn xuất hiện ngay dưới các nút.
Ba màn mới
- Màn 15 — Đông máu, 5 ca: giữ tình huống citrate thiếu thể tích; bổ sung cục đông nhỏ, mẫu đạt, INR cao và aPTT nguy cấp. Mẫu đạt được chuẩn bị huyết tương citrate trước khi phân tích.
- Màn 16 — Nước tiểu thường quy, 6 ca: làm que thử, đọc cặn rồi đối chiếu protein, máu/hemoglobin, esterase bạch cầu, nitrit, glucose với tế bào, trụ và tinh thể. Có ca mẫu để lâu và nhiễm bẩn rõ.
- Màn 17 — Khí máu động mạch, 6 ca: đọc pH, pCO₂, pO₂, HCO₃⁻ và BE; phân tích máu toàn phần không ly tâm. Có ca pH thấp/cao, pO₂ thấp, mẫu quá thời gian và có bọt khí kéo dài.
Ngưỡng báo động và thời gian ổn định được ghi rõ theo SOP mô phỏng của ca. Kết quả nước tiểu không tự xác định tác nhân hay chốt chẩn đoán; kết quả cần đối chiếu với bối cảnh người bệnh.
Nguồn tham khảo cho nội dung mới
- Ridgeview Laboratory — PT/INR: điều kiện mẫu và thông báo INR nguy cấp.
- WMCG — aPTT: mẫu citrate, khoảng tham chiếu và ngưỡng báo động.
- NorDx — Đông máu: mẫu thiếu thể tích và đông cục.
- Geisinger — Nước tiểu: ổn định mẫu và các chỉ số thường quy.
- UChicago Medicine — Khí máu động mạch: điều kiện mẫu, khoảng tham chiếu và ngưỡng báo động.
Các nguồn có thể dùng SOP khác nhau. Ca bệnh và số liệu trong trò chơi là giả lập để luyện tập.
5a. Nội kiểm (QC) trước khi duyệt
Ở một số ca Huyết học và Sinh hóa, hệ thống sẽ hiển thị biểu đồ Levey–Jennings có đường trung bình và các mốc ±1, ±2, ±3 SD, theo dõi hai mức QC. Điểm số 8 là lần chạy trước xử lý; nếu có xử lý/chạy lại, điểm số 9 được tách riêng. Người chơi phải tự đọc các điểm để nhận diện đúng quy tắc, mở “Chi tiết QC” nếu cần xem số liệu và nhật ký, sau đó quyết định giữ hay phát hành kết quả:
- 1₂s: dấu hiệu cảnh báo; nếu không kèm quy tắc loại bỏ khác, cần đánh giá xu hướng và áp dụng SOP chứ không tự động hủy lượt.
- 1₃s, 2₂s, R₄s: ví dụ quy tắc loại bỏ mô phỏng; tạm giữ kết quả bị ảnh hưởng khi QC chưa được giải quyết.
- Đã xử lý và QC đạt lại: chỉ tiếp tục khi có hồ sơ khắc phục, xác nhận QC và đánh giá ảnh hưởng trên kết quả bệnh nhân; cần kiểm tra/chạy lại mẫu bị ảnh hưởng theo SOP.
- Đã can thiệp nhưng QC vẫn Out: vẫn phải giữ kết quả, không duyệt vì chỉ mới thao tác xử lý.
Ở ca nguy cấp, sau khi đáp ứng điều kiện QC, vẫn cần thực hiện bước thông báo bác sĩ theo quy trình. Đây là mô phỏng quy tắc QC phổ biến, không thay thế SOP phòng xét nghiệm.
6. Điểm, thời gian và kết thúc lượt chơi
Mỗi ca có đồng hồ riêng: 30–45 giây cho ca thường không QC, 60 giây cho ca nước tiểu có đối chiếu que thử/cặn, 60–65 giây cho ca có đánh giá QC, 50–65 giây cho Vi sinh có soi hình ở chế độ Nhanh hoặc 75–95 giây ở chế độ Thêm thời gian. Ca từ chối ngay có giới hạn 30 giây. Chọn chế độ Vi sinh tại màn hình màn; điểm thưởng tốc độ Vi sinh được chuẩn hóa để không ưu tiên chế độ dài hơn. Chọn sai bị tính lỗi; đến lần sai thứ tư hoặc khi hết thời gian sẽ hiện màn “Bạn bị đuổi việc!” (chỉ là tình huống hài hước trong game). Nút tiếp tục miễn phí là chức năng thử nghiệm, không phải quảng cáo trả thưởng.
7. Trên điện thoại
Đồng hồ và số lỗi luôn hiển thị khi cuộn. Khung 3D tự thu gọn khi đọc QC, soi Vi sinh hoặc đối chiếu que thử/cặn trên màn hình hẹp. Chọn “Mở khung 3D” để xem lại phòng xét nghiệm; khung vẫn mở trong các bước đọc liên quan. Bảng kết quả có thể vuốt ngang khi cần xem đủ cột.
Lưu tiến trình
Game tự động ghi nhận số ca hoàn thành, điểm cao, kết quả chọn đúng/sai và bảng xếp hạng cá nhân ngay trên trình duyệt. Nếu rời giữa màn, người chơi có thể tiếp tục từ ca đang làm dở (ca đó bắt đầu lại ở Tiếp nhận). Thành tích không đồng bộ giữa các thiết bị và không phải bảng xếp hạng toàn cầu. Tùy chọn Xóa dữ liệu trong màn chọn màn xóa toàn bộ thành tích và tiến trình của thiết bị này.